Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khảo gạo
- investigate the price of rice
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn văn
-
bạn vàng
-
bắn văng đi
-
bắn vào
-
bán vật liệu dỡ được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khảo gạo
* Từ tham khảo/words other:
- bạn văn
- bạn vàng
- bắn văng đi
- bắn vào
- bán vật liệu dỡ được