Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó gần gũi
- difficult of approach; unapproachable; inaccessible|= hắn tự cao tự đại quá, nên khó gần gũi he is too self-important, so he is difficult of approach; he's so self-important as to be difficult of approach
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc chủ
-
thuốc chữ bệnh đau lách
-
thuốc chữa bệnh
-
thuốc chữa bệnh gan
-
thuốc chữa bệnh thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó gần gũi
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc chủ
- thuốc chữ bệnh đau lách
- thuốc chữa bệnh
- thuốc chữa bệnh gan
- thuốc chữa bệnh thần kinh