Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ... nào
- not any...; no...|= nó không chơi môn thể thao nào cả he doesn't do/practise any sport|= không có chỗ nào nghi ngờ được there is no room for doubt
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo khép kín
-
quỹ đạo không gian
-
quỹ đạo lệch tâm
-
quỹ đạo nghiêng
-
quỹ đạo ngoài cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ... nào
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo khép kín
- quỹ đạo không gian
- quỹ đạo lệch tâm
- quỹ đạo nghiêng
- quỹ đạo ngoài cùng