Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuyên giải ai
* ngđtừ|- assuage
* Từ tham khảo/words other:
-
rơm rạ
-
rơm rạ tãi ra để phơi khô
-
rơm rác
-
rơm rớm
-
rớm rớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuyên giải ai
* Từ tham khảo/words other:
- rơm rạ
- rơm rạ tãi ra để phơi khô
- rơm rác
- rơm rớm
- rớm rớm