Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim tiền
- money (nói khái quát) gold coin (used as a medal given to those with distinguished services by kings and emperors)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ ngắt
-
chỗ ngắt giọng
-
cho nghỉ hoạt động
-
chỗ nghỉ ngơi
-
chỗ ngoặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim tiền
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ ngắt
- chỗ ngắt giọng
- cho nghỉ hoạt động
- chỗ nghỉ ngơi
- chỗ ngoặt