Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh thổ uỷ trị
- trust territory; mandated territory; mandate
* Từ tham khảo/words other:
-
kẽo cà kẽo kẹt
-
kéo cả nhả cả ổ
-
kẹo cam thảo
-
kéo cần
-
kéo căng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh thổ uỷ trị
* Từ tham khảo/words other:
- kẽo cà kẽo kẹt
- kéo cả nhả cả ổ
- kẹo cam thảo
- kéo cần
- kéo căng