Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập biên bản
- to draw up/make a report; to take the minutes
* Từ tham khảo/words other:
-
ghế ngồi
-
ghế ngồi cạnh lò sưởi
-
ghế ngồi của người đánh xe
-
ghế ngồi của người hầu
-
ghế ngồi của quan tòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập biên bản
* Từ tham khảo/words other:
- ghế ngồi
- ghế ngồi cạnh lò sưởi
- ghế ngồi của người đánh xe
- ghế ngồi của người hầu
- ghế ngồi của quan tòa