Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên hệ
* verb
- to contact ; to relate to ; to comect
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
liên hệ
- to apply to somebody; to contact; to relate something to something; relation; connection; link|= hai trường hợp không liên hệ gì với nhau there is no connection between the two cases
* Từ tham khảo/words other:
-
cân đàng hoàng
-
cán dao
-
cán dát
-
cặn dầu
-
cặn dầu nhớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên hệ
* Từ tham khảo/words other:
- cân đàng hoàng
- cán dao
- cán dát
- cặn dầu
- cặn dầu nhớt