Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liệng
* verb
- to throw; to fling; to hurl; to sling
=liệng đá vào người ai+to sling stones at somebody to soar ; to hover
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
liệng
* đtừ|- to throw; to fling; to hurl; to sling|= liệng đá vào người ai& to sling stones at somebod|- to soar; to hover
* Từ tham khảo/words other:
-
căn do
-
cân dọc
-
cân đối
-
cân đối được thu chi
-
cân đối thu chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liệng
* Từ tham khảo/words other:
- căn do
- cân dọc
- cân đối
- cân đối được thu chi
- cân đối thu chi