| màn hình | - display; screen|= trash là một biểu tượng trên màn hình, trông như một sọt rác trash is an icon on the screen, resembling a garbage can|= các nút trên màn hình on-screen buttons|- monitor|= màn hình đơn sắc monochrome monitor|= màn hình màu color monitor |
* Từ tham khảo/words other:
- khai quân
- khái quan
- khai quang
- khai quật
- khái quát