Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm chóp
- grasp|= nắm chóp được bí mật của ai know someone's secret
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu ve
-
dấu vết
-
dấu vết còn lại
-
dấu vết của bệnh di truyền
-
dấu vết giài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm chóp
* Từ tham khảo/words other:
- dầu ve
- dấu vết
- dấu vết còn lại
- dấu vết của bệnh di truyền
- dấu vết giài