Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm tin
- grasp/have the information
* Từ tham khảo/words other:
-
khối đá nằm ngang
-
khói đặc
-
khối đất
-
khỏi đau
-
khởi đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm tin
* Từ tham khảo/words other:
- khối đá nằm ngang
- khói đặc
- khối đất
- khỏi đau
- khởi đầu