Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nâng giá
- raise price|= nâng giá tiền tệ currency revalorization
* Từ tham khảo/words other:
-
khó tin mà lại có thật
-
khó tính
-
khó tránh
-
khó tránh khỏi
-
khó trèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nâng giá
* Từ tham khảo/words other:
- khó tin mà lại có thật
- khó tính
- khó tránh
- khó tránh khỏi
- khó trèo