Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà máy sản xuất vũ khí
- arms factory
* Từ tham khảo/words other:
-
không được biên tập
-
không được biết
-
không được biết ơn
-
không được biểu lộ ra
-
không được bổ khuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà máy sản xuất vũ khí
* Từ tham khảo/words other:
- không được biên tập
- không được biết
- không được biết ơn
- không được biểu lộ ra
- không được bổ khuyết