Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhộn nhàng
- Bustling
=Đường phố nhộn nhàng trong dịp Tết+the streets are bustling during Tet
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhộn nhàng
- bustling|= đường phố nhộn nhàng trong dịp tết the streets are bustling during tet|- animated; boisterous|= dường phố nhộn nhàng busy streets
* Từ tham khảo/words other:
-
chặng đường đi
-
chặng đường đi về phía đông
-
chặng đường đi về phía tây
-
chẳng gì
-
cháng hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhộn nhàng
* Từ tham khảo/words other:
- chặng đường đi
- chặng đường đi về phía đông
- chặng đường đi về phía tây
- chẳng gì
- cháng hai