Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhóp nhép
- Munching noise
=Nhai trầu nhóp nhép+To chew a quid of betel and areace-nut with a munching noise
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhóp nhép
- munching noise|= nhai trầu nhóp nhép to chew a quid of betel and areace-nut with a munching noise|- champing; champ (of horse)
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng chút nào
-
chằng cò
-
chẳng có
-
chẳng có ai
-
chẳng có gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhóp nhép
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng chút nào
- chằng cò
- chẳng có
- chẳng có ai
- chẳng có gì