| phương tiện vận tải công cộng | - public service vehicle; psv; public transport vehicle|- (nói chung) public transport|= đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng to travel by public transport|= người đi lại bằng phương tiện vận tải công cộng user of public transport |
* Từ tham khảo/words other:
- thái độ vênh vang
- thái độ vui vẻ
- thái độ vụng về
- thái độ xấu
- thái độ xử trí