- Get entangled, get fouled =Chỉ ríu lắm, khó gỡ+The thread is too entangled to unravel
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ríu
- get entangled, get fouled|= chỉ ríu lắm, khó gỡ the thread is too entangled to unravel|- antangled; adze|= ríu chân be unable to take a step, held up
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ ẩn tránh cuối cùng
- cho ăn uống hậu hỉ
- cho ăn uống nhiều quá
- cho ăn uống thỏa thích
- cho ánh sáng rọi vào