Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy vết mực
- to erase ink stains
* Từ tham khảo/words other:
-
nhức nhối
-
nhức nhối của vết thương
-
nhúc nhúc
-
nhức nửa đầu
-
nhức óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy vết mực
* Từ tham khảo/words other:
- nhức nhối
- nhức nhối của vết thương
- nhúc nhúc
- nhức nửa đầu
- nhức óc