Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiện nhân thiện quả
- good causes and good effects
* Từ tham khảo/words other:
-
động tác giả
-
động tác kéo cưa
-
động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào
-
động tác lộn mình
-
động tác lộn vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiện nhân thiện quả
* Từ tham khảo/words other:
- động tác giả
- động tác kéo cưa
- động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào
- động tác lộn mình
- động tác lộn vòng