Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu không
* dtừ|- curfew bell (announcing the closing of city gates)|= trống (kèn) thu không retreat|= mặt trời gác núi chiêng đà thu không (kiều) the sun had set, the curfew gong had rung
* Từ tham khảo/words other:
-
xoa tay thích thú
-
xoá tên
-
xóa tên trong sổ đăng ký
-
xoá tên trong sổ lương
-
xoa thuốc mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu không
* Từ tham khảo/words other:
- xoa tay thích thú
- xoá tên
- xóa tên trong sổ đăng ký
- xoá tên trong sổ lương
- xoa thuốc mỡ