Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thứ phẩm
- second; reject; imperfect; irregular|= họ dùng cửa hiệu đó bán tống bán tháo các loại thứ phẩm của họ they use that shop to sell off all their seconds/rejects|= cửa hàng bán các loại thứ phẩm reject shop
* Từ tham khảo/words other:
-
cọc buộc dây cáp
-
cọc buộc súc vật
-
cọc buộc tàu thuyền
-
cọc buộc thuyền
-
cóc ca cóc cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thứ phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- cọc buộc dây cáp
- cọc buộc súc vật
- cọc buộc tàu thuyền
- cọc buộc thuyền
- cóc ca cóc cách