| ti vi | - television; tv|= xem đấu bóng chuyền trên ti vi to watch a volleyball match on tv|= trẻ em không nên xem ti vi nhiều quá children should not watch too much tv|- xem máy thu hình|= bật/mở tivi to turn the television on|= tắt ti vi trước khi ra khỏi nhà to turn the television off before leaving home |
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng
- thuốc dạng xi-rô để làm dịu cơn ho
- thuốc đánh bóng
- thuốc đánh móng tay
- thuốc đánh rắm