Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tế nhiên liệu
- to refuel|= tiếp tế nhiên liệu cho máy bay ngay trên không to refuel an aircraft in flight
* Từ tham khảo/words other:
-
ống chân tất dài
-
ông cháu
-
ông chỉ
-
ống chỉ
-
ống chích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tế nhiên liệu
* Từ tham khảo/words other:
- ống chân tất dài
- ông cháu
- ông chỉ
- ống chỉ
- ống chích