Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tờ giấy đôi
- double sheet of paper
* Từ tham khảo/words other:
-
liên tịch
-
liên tiếp
-
liên tỉnh
-
liền tịt
-
liên trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tờ giấy đôi
* Từ tham khảo/words other:
- liên tịch
- liên tiếp
- liên tỉnh
- liền tịt
- liên trường