Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng tiến công
- to launch a general offensive|= tổng tiến công các đồn cảnh sát của địch to launch a general offensive on enemy police stations|- general offensive|= chiến dịch tổng tiến công mùa xuân 1975 the spring 1975 general offensive campaign
* Từ tham khảo/words other:
-
phá phách
-
phà phao
-
pha phin
-
pha phôi
-
phá quấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng tiến công
* Từ tham khảo/words other:
- phá phách
- phà phao
- pha phin
- pha phôi
- phá quấy