Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trai lơ
- libertine, licentious, attentive to ladies, flirtations
* Từ tham khảo/words other:
-
tái khám
-
tài khéo léo
-
tài khéo léo tự nhiên
-
tài khoá
-
tái khoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trai lơ
* Từ tham khảo/words other:
- tái khám
- tài khéo léo
- tài khéo léo tự nhiên
- tài khoá
- tái khoá