Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong này
- in here; herein|= cháu đang ở đâu? - cháu đang ở trong này where are you now? - i'm in here|= hãy đưa mấy cốc bia vào trong này! bring the glasses of beer in here!
* Từ tham khảo/words other:
-
bài ca chiến thắng
-
bài ca của đoàn người hát rong
-
bài ca du dương
-
bài ca mừng cưới
-
bài ca nhịp nhàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong này
* Từ tham khảo/words other:
- bài ca chiến thắng
- bài ca của đoàn người hát rong
- bài ca du dương
- bài ca mừng cưới
- bài ca nhịp nhàng