Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung ương tập quyền
- centralization of power; centralism
* Từ tham khảo/words other:
-
không viết bằng thơ
-
không viết ra
-
không viết tắt
-
không vĩnh cửu
-
không vinh quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung ương tập quyền
* Từ tham khảo/words other:
- không viết bằng thơ
- không viết ra
- không viết tắt
- không vĩnh cửu
- không vinh quang