| từ đầu đến cuối | - from start to finish; from first to last; from beginning to end; from a to z; from stem to stern|= cười từ đầu đến cuối to laugh from start to finish|= chuyến đi đúng là tai hoạ từ đầu đến cuối the trip was a disaster from start to finish |
* Từ tham khảo/words other:
- vé xem phim
- vẻ xỉn
- vẻ xinh
- vẻ xinh đẹp
- vẻ xinh xắn