Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tướt
- far from it; diarrh(o) ea (of babies); vigorously, far from it; promptly, briskly, sharpply; (còn tướt) it's a long way to go
* Từ tham khảo/words other:
-
quen mùi
-
quen nết
-
quen nết đánh chết không chừa
-
quên ơn
-
quen quen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tướt
* Từ tham khảo/words other:
- quen mùi
- quen nết
- quen nết đánh chết không chừa
- quên ơn
- quen quen