| việt ngữ | - vietnamese language; vietnamese|= kiểm tra trình độ việt ngữ của một sinh viên pháp to test the level of vietnamese of a french student|= xem một phim có phụ đề việt ngữ to see a film subtitled in vietnamese; to see a film with vietnamese subtitles |
* Từ tham khảo/words other:
- càng ngày càng nặng thêm
- càng ngày càng tệ thêm
- càng ngày càng tồi
- cảng nhân tạo
- càng nhanh càng tốt