Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vò đầu
* đtừ|- to rub hair while washing; to scratch one's ear
* Từ tham khảo/words other:
-
không có giày
-
không có giấy chứng nhận
-
không có giấy phép
-
không có gió
-
không có giới hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vò đầu
* Từ tham khảo/words other:
- không có giày
- không có giấy chứng nhận
- không có giấy phép
- không có gió
- không có giới hạn