Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe chở lính
- troop-carrier; personnel carrier
* Từ tham khảo/words other:
-
hay gây sự
-
hay gây sự bất hòa
-
hay ghen
-
hay giãi bày tâm sự
-
hay giận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe chở lính
* Từ tham khảo/words other:
- hay gây sự
- hay gây sự bất hòa
- hay ghen
- hay giãi bày tâm sự
- hay giận