| xe | - car; lorry; motorcycle|= trả lại nửa tiền, khỏi hỏi han dài dòng, nếu ông trả xe lại sau khi chạy thử một ngày! đó là điều tốt nhất mà tôi có thể làm! half back, no questions asked, if you return the car after a day's test drive!it's the best i can do!|= ông phải đưa xe đến đây mới được! you'll have to bring your motorcycle here!|- xem xe cộ|= hôm nay xe không đông there isn't much traffic today|= coi chừng xe khi băng qua đường! watch out for traffic when crossing!|- to convey; to transport; to cart; to wheel; to spin; to twist; to twine |
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc chạy tiếp sức
- cuộc chạy trốn bất ngờ
- cuộc chạy việt dã
- cuộc chè chén ầm ĩ
- cuộc chè chén lu bù