Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỡ lại vốn
- to regain one's capital; to break even
* Từ tham khảo/words other:
-
vật tưởng tượng
-
vật tương ứng
-
vật tuyệt
-
vật tuyệt diệu
-
vất vả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỡ lại vốn
* Từ tham khảo/words other:
- vật tưởng tượng
- vật tương ứng
- vật tuyệt
- vật tuyệt diệu
- vất vả