Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chanh đào
|*-{[a variety of] lemon with rosy pulp}
* Từ tham khảo/words other:
-
chánh hội
-
chạnh lòng
-
chánh sứ
-
chánh tổng
-
chánh văn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chanh đào
* Từ tham khảo/words other:
- chánh hội
- chạnh lòng
- chánh sứ
- chánh tổng
- chánh văn phòng