Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào đón
|*-{to welcome}환영받는, 고마운, 마음대로 ...할 수 있는(to), and ~ 그것으로 됐다 welcome int, 어서 오십쇼! welcome 환영(인사) welcome 환영하다|-{to warmly greet}
* Từ tham khảo/words other:
-
chào hàng
-
cháo hoa
-
chào hỏi
-
chào mào
-
chào mời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào đón
* Từ tham khảo/words other:
- chào hàng
- cháo hoa
- chào hỏi
- chào mào
- chào mời