Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chập
|*-{như chặp}|-{To fasten together}|-{to twist together}|-{To put in direct contact (electric wire)}|-{to tangle (a watch hairspring..)}|-{chạp mả}
* Từ tham khảo/words other:
-
chắp
-
chấp bút
-
chập chà chập choạng
-
chấp cha chấp chới
-
chập chà chập chờn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chập
* Từ tham khảo/words other:
- chắp
- chấp bút
- chập chà chập choạng
- chấp cha chấp chới
- chập chà chập chờn