Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp hành
|*-{to execute}시행하다, 수행하다, 실시하다, (미술품을)제작하다, (곡을)연주하다, (유언을)집행하다, 서명 날인하다, (사형을)집행하다, 서명 날인하다, 사형을 집행하다|-{to implement}도구, 용구, rlr ..에게 필요한 수단(권한)을 주다, (약속, 계약, 계획등을)이행하다, 실행(실시하다), (요구, 조건, 부족등을)충족시키다, 다하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp kinh
-
chấp nê
-
chấp nhận
-
chấp nhất
-
chấp nhặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp hành
* Từ tham khảo/words other:
- chấp kinh
- chấp nê
- chấp nhận
- chấp nhất
- chấp nhặt