Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt
|*-{great-grandchild}|-{Game of skill with sticks and a ball}|-{To decant}욕액 따위의 웃물을 딴 그릇에 가만히 옮기다
* Từ tham khảo/words other:
-
chất béo
-
chắt bóp
-
chất cha chất chưởng
-
chật chà chật chưỡng
-
chất cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt
* Từ tham khảo/words other:
- chất béo
- chắt bóp
- chất cha chất chưởng
- chật chà chật chưỡng
- chất cháy