Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất lỏng
|*-{liquid}액체, 유동체, 유음 liquid 액체(유동체)의, (작은 새 소리, 하늘 빛 등이) 맑은, 유창한, 유음의, (공채 등) 돈으로 바꿀 수 있는
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lượng
-
chất lưu
-
chất nổ
-
chất phác
-
chất rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất lỏng
* Từ tham khảo/words other:
- chất lượng
- chất lưu
- chất nổ
- chất phác
- chất rắn