Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất vấn
|*-{to question}~ 의심할 나위도 없이, call in ~ 의심을 품다, in ~ 논의중의, out of ~ 확실히, out of the ~ 논할 가치가 없는 question 묻다, 질문하다, 의심하다, 탐구하다, ~able 의심스러운, ~less 의심없는
* Từ tham khảo/words other:
-
chật vật
-
chất xám
-
chát xít
-
chau
-
cháu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất vấn
* Từ tham khảo/words other:
- chật vật
- chất xám
- chát xít
- chau
- cháu