Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châu
|*-{continent}대륙, 육지, 본토 continent 자제심이 있는, 극기의, 성욕을 절제하는, 금욕의, 정숙한, 배설 억제 능력이 있는, ~ly, 자제하여|-{Mountain district (thời phong kiến và thuộc Pháp)}|-{(kết hợp hạn chế) Tear}|-{To huđle together}
* Từ tham khảo/words other:
-
chảu
-
chấu
-
chầu
-
chẩu
-
chậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châu
* Từ tham khảo/words other:
- chảu
- chấu
- chầu
- chẩu
- chậu