Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chầu rìa
|*-{to look on (a game of cards..)}|-{to kibitz}쓸데없이 참견을 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
châu thổ
-
chầu văn
-
chay
-
chày
-
cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chầu rìa
* Từ tham khảo/words other:
- châu thổ
- chầu văn
- chay
- chày
- cháy