Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy chọt
|*-{to solicit}(일거리, 주문 따위를)구하다, (찾다), 간청(간원)하다, (매춘부가 남자를)끌다, (나쁜 짓을)교사하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy chữa
-
chày cối
-
cháy đen
-
chạy điện
-
chạy đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy chọt
* Từ tham khảo/words other:
- chạy chữa
- chày cối
- cháy đen
- chạy điện
- chạy đua