Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy làng
|*-{to throw up the game and go bankrupt}
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy loạn
-
chây lười
-
chảy máu
-
chạy quanh
-
chạy rà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy làng
* Từ tham khảo/words other:
- chạy loạn
- chây lười
- chảy máu
- chạy quanh
- chạy rà