Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chay tịnh
|*-{strictly austere (as a buđhist)}
* Từ tham khảo/words other:
-
cháy túi
-
chạy ùa
-
chạy vạy
-
chạy việc
-
chạy vụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chay tịnh
* Từ tham khảo/words other:
- cháy túi
- chạy ùa
- chạy vạy
- chạy việc
- chạy vụt