Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẽ
|*-{spikelet}소수상화서, 작은 이삭|-{To bifurcate}두갈래진, 두갈래로 가르다, 갈리다|-{to divide into two branches}
* Từ tham khảo/words other:
-
chế
-
chê bai
-
chế biến
-
chê chán
-
chè chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- chế
- chê bai
- chế biến
- chê chán
- chè chén