Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chè lá
|*-{tea and cigarettes}|-{baksheesh}|-{bribe}뇌물, 뇌물로 매수하다, 증회하다
* Từ tham khảo/words other:
-
che lấp
-
chè mạn
-
chế ngự
-
chế nhạo
-
chè nụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chè lá
* Từ tham khảo/words other:
- che lấp
- chè mạn
- chế ngự
- chế nhạo
- chè nụ